拉丁的 Lādīng de · lạp đinh đích Hán Việt: lạp đinh đích · Pinyin: Lādīng de Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 丁 (đinh) + 的 (đích)PinyinLādīng deHán Việtlạp đinh đíchCấu tạo拉 + 丁 + 的 · lạp + đinh + đích nghĩa thành phần: lạp + đinh + đích Nghĩa EngCihui Latin