拉上來 lạp thượng lai Hán Việt: lạp thượng lai Tổng quan kéo lên Cấu tạo: 拉 (lạp) + 上 (thượng) + 來 (lai)Hán Việtlạp thượng laiCấu tạo拉 + 上 + 來 · lạp + thượng + lai nghĩa thành phần: lạp + thượng + lai Nghĩa ViệtCihui kéo lênEngCihui 拉上來 ā shànglái r.v. pull/draw up