拉下馬

lā xià mǎ lạp hạ mã

Hán Việt: lạp hạ mã · Pinyin: lā xià mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (hạ) + (mã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剝奪原有的領導地位。《紅樓夢》第六八回:「俗語說:『拚著一身剮,敢把皇帝拉下馬。』他窮瘋了的人,什麼事作不出來。」

Eng

  • Cihui 拉下馬 āxià mǎ v.o. depose; overthrow