拉下馬

lā xià mǎ lạp hạ mã

Hán Việt: lạp hạ mã · Pinyin: lā xià mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (hạ) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻把当权者赶下台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻把当权者赶下台。

Eng

  • Cihui 拉下馬 āxià mǎ v.o. depose; overthrow