拉不着 lạp bất trứ Hán Việt: lạp bất trứ Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 不 (bất) + 着 (trứ)Hán Việtlạp bất trứCấu tạo拉 + 不 + 着 · lạp + bất + trứ nghĩa thành phần: lạp + bất + trứ Nghĩa EngCihui 拉不著 ābuzháo r.v. can't draw/attract customers