拉主顧 lạp chủ cố Hán Việt: lạp chủ cố Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 主 (chủ) + 顧 (cố)Hán Việtlạp chủ cốCấu tạo拉 + 主 + 顧 · lạp + chủ + cố nghĩa thành phần: lạp + chủ + cố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以優惠、服務好等令客戶滿意的方式吸引顧客,希望因此建立長期的交易關係。如:「巷口新開的便利商店,為了拉主顧,所有的商品都打八折。」EngCihui 拉主顧 ā zhǔgù v.o. solicit customers