拉伸机

lạp thân ki

Hán Việt: lạp thân ki

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 伸 (thân) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy kéo sợi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi drawframe

Eng

  • Cihui drawframe
  • Tần suất từ drawframe

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉伸的 · 拉伸 · 拉伸强度 · 拉伸性 · 拉伸纪 · 拉伸变形 · 拉伸实验 · 拉伸应力