拉伸機 lạp thân ki Hán Việt: lạp thân ki Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 伸 (thân) + 機 (ki)Hán Việtlạp thân kiCấu tạo拉 + 伸 + 機 · lạp + thân + ki nghĩa thành phần: lạp + thân + ki Nghĩa EngCihui drawframe