拉伸紀 lā shēn jì · lạp thân kỉ Hán Việt: lạp thân kỉ · Pinyin: lā shēn jì Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 伸 (thân) + 紀 (kỉ)Pinyinlā shēn jìHán Việtlạp thân kỉCấu tạo拉 + 伸 + 紀 · lạp + thân + kỉ nghĩa thành phần: lạp + thân + kỉ