拉伸纪 lā shēn jì·lạp thân kỉ Hán Việt: lạp thân kỉ · Pinyin: lā shēn jì Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 伸 (thân) + 紀 (kỉ)Pinyinlā shēn jìHán Việtlạp thân kỉTừ loạidanhCấu tạo拉 + 伸 + 紀 · lạp + thân + kỉ nghĩa thành phần: lạp + thân + kỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ToniumĐứcHandedict Tonium (eine Periode der Erdgeschichte) (S, Geol) Từ liên quan Gần nghĩa拉伸的 · 拉伸 · 拉伸强度 · 拉伸性 · 拉伸机 · 拉伸变形 · 拉伸实验 · 拉伸应力