拉克沙

Lākèshālạp khắc sa

Hán Việt: lạp khắc sa · Pinyin: Lākèshā

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 沙 (sa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Lakshadweep

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉克替醇 · 克沙奇病毒 · 拉克沙群岛 · 拉克