拉出器

lạp xuất khí

Hán Việt: lạp xuất khí

Tổng quan

người kéo, vật kéo, máy kéo, ngựa không chịu cương

Cấu tạo: (lạp) + (xuất) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người kéo, vật kéo, máy kéo, ngựa không chịu cương