拉制機 lā zhì jī · lạp chế ki Hán Việt: lạp chế ki · Pinyin: lā zhì jī Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 制 (chế) + 機 (ki)Pinyinlā zhì jīHán Việtlạp chế kiCấu tạo拉 + 制 + 機 · lạp + chế + ki nghĩa thành phần: lạp + chế + ki