拉力的 lạp lực đích Hán Việt: lạp lực đích Tổng quan căng dãn ra, có thể căng dãn ra Cấu tạo: 拉 (lạp) + 力 (lực) + 的 (đích)Hán Việtlạp lực đíchCấu tạo拉 + 力 + 的 · lạp + lực + đích nghĩa thành phần: lạp + lực + đích Nghĩa ViệtCihui căng dãn ra, có thể căng dãn ra