拉力計 lā lì jì · lạp lực kế Hán Việt: lạp lực kế · Pinyin: lā lì jì Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 力 (lực) + 計 (kế)Pinyinlā lì jìHán Việtlạp lực kếCấu tạo拉 + 力 + 計 · lạp + lực + kế nghĩa thành phần: lạp + lực + kế