拉卡伊 lā kǎ yī · lạp tạp y Hán Việt: lạp tạp y · Pinyin: lā kǎ yī Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 卡 (tạp) + 伊 (y)Pinyinlā kǎ yīHán Việtlạp tạp yCấu tạo拉 + 卡 + 伊 · lạp + tạp + y nghĩa thành phần: lạp + tạp + y