拉古什 lā gǔ shén · lạp cổ thập Hán Việt: lạp cổ thập · Pinyin: lā gǔ shén Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 古 (cổ) + 什 (thập)Pinyinlā gǔ shénHán Việtlạp cổ thậpCấu tạo拉 + 古 + 什 · lạp + cổ + thập nghĩa thành phần: lạp + cổ + thập