拉回來 lā huí lai · lạp hồi lai Hán Việt: lạp hồi lai · Pinyin: lā huí lai Tổng quan kéo trở về Cấu tạo: 拉 (lạp) + 回 (hồi) + 來 (lai)Pinyinlā huí laiHán Việtlạp hồi laiCấu tạo拉 + 回 + 來 · lạp + hồi + lai nghĩa thành phần: lạp + hồi + lai Nghĩa ViệtCihui kéo trở về