拉塔病 lạp tháp bệnh Hán Việt: lạp tháp bệnh Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 塔 (tháp) + 病 (bệnh)Hán Việtlạp tháp bệnhCấu tạo拉 + 塔 + 病 · lạp + tháp + bệnh nghĩa thành phần: lạp + tháp + bệnh Nghĩa EngCihui lata