拉大便
lạp đại tiện
Hán Việt: lạp đại tiện · Pinyin: lā dà biàn
Tổng quan
đi ị | đi đại tiện
Nghĩa
Việt
- Cihui đi ị | đi đại tiện
Eng
- CC-CEDICT to poop|to defecate
- Cihui to poop; to defecate
Hán Việt: lạp đại tiện · Pinyin: lā dà biàn
đi ị | đi đại tiện