拉大排 lā dà pái · lạp đại bài Hán Việt: lạp đại bài · Pinyin: lā dà pái Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 大 (đại) + 排 (bài)Pinyinlā dà páiHán Việtlạp đại bàiCấu tạo拉 + 大 + 排 · lạp + đại + bài nghĩa thành phần: lạp + đại + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。成立武装部队。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。成立武装部队。