拉大木 lạp đại mộc Hán Việt: lạp đại mộc Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 大 (đại) + 木 (mộc)Hán Việtlạp đại mộcCấu tạo拉 + 大 + 木 · lạp + đại + mộc nghĩa thành phần: lạp + đại + mộc Nghĩa EngCihui 拉大木 ādàmù n. <coll.> lumberjack