拉大片

lā dà piàn lạp đại phiến

Hán Việt: lạp đại phiến · Pinyin: lā dà piàn

Tổng quan

chiếu phim đèn chiếu; xi-nê hộp。拉洋片。

Cấu tạo: (lạp) + (đại) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếu phim đèn chiếu; xi-nê hộp。拉洋片。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種早期的民俗雜藝。將彩色的畫片掛於裝有凸透鏡的木箱中,如電影般的供人觀賞。參見「拉洋片」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拉洋片。

Eng

  • Cihui 拉大片 ā dàpiān v.o. give a peep show accompanied by singing commentary