拉天線 lā tiān xiàn · lạp thiên tuyến Hán Việt: lạp thiên tuyến · Pinyin: lā tiān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 天 (thiên) + 線 (tuyến)Pinyinlā tiān xiànHán Việtlạp thiên tuyếnCấu tạo拉 + 天 + 線 · lạp + thiên + tuyến nghĩa thành phần: lạp + thiên + tuyến