拉頭兒 lạp đầu nhi Hán Việt: lạp đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtlạp đầu nhiCấu tạo拉 + 頭 + 兒 · lạp + đầu + nhi nghĩa thành phần: lạp + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 拉頭兒 ātour n. <coll.> knob/handle (on door/etc.)