拉奧孔 Lā ào kǒng · lạp áo khổng Hán Việt: lạp áo khổng · Pinyin: Lā ào kǒng Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 奧 (áo) + 孔 (khổng)PinyinLā ào kǒngHán Việtlạp áo khổngCấu tạo拉 + 奧 + 孔 · lạp + áo + khổng nghĩa thành phần: lạp + áo + khổng Nghĩa EngCihui Laocoön