拉尔夫纳德 lā ěr fū nà dé·lạp nhĩ phu nạp đức Hán Việt: lạp nhĩ phu nạp đức · Pinyin: lā ěr fū nà dé Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 爾 (nhĩ) + 夫 (phu) + 納 (nạp) + 德 (đức)Pinyinlā ěr fū nà déHán Việtlạp nhĩ phu nạp đứcTừ loạidanhCấu tạo拉 + 爾 + 夫 + 納 + 德 · lạp + nhĩ + phu + nạp + đức nghĩa thành phần: lạp + nhĩ + phu + nạp + đức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Ralph NaderĐứcHandedict Ralph Nader (Eig, Pers) Từ liên quan Gần nghĩa拉尔维克 · 纳德阿里 · 拉尔夫阿尔菲