拉尔夫阿尔菲

lā ěr fū ā ěr fēilạp nhĩ phu a nhĩ phỉ

Hán Việt: lạp nhĩ phu a nhĩ phỉ · Pinyin: lā ěr fū ā ěr fēi

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 爾 (nhĩ) + 夫 (phu) + 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 菲 (phỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ralph Alpher

Đức

  • Handedict Ralph Alpher (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉尔夫纳德