拉尔维克

lā ěr wéi kèlạp nhĩ duy khắc

Hán Việt: lạp nhĩ duy khắc · Pinyin: lā ěr wéi kè

Tổng quan

Larvik (thành phố ở Vestfold, Na Uy)

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 爾 (nhĩ) + 維 (duy) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Larvik
  • Tần suất từ Larvik (thành phố ở Vestfold, Na Uy)

Eng

  • Cihui Larvik (city in Vestfold, Norway)
  • Tần suất từ Larvik (city in Vestfold, Norway)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉尔夫 · 维克托 · 维克多·雨果 · 拉尔夫纳德 · 维克多 · 维克多哈拉 · 维克多汉狄 · 维克多雨果