纳德阿里 nà dé ā lǐ·nạp đức a lí Hán Việt: nạp đức a lí · Pinyin: nà dé ā lǐ Tổng quan Nad Ali, thị trấn ở tỉnh Helmand, Afghanistan Cấu tạo: 納 (nạp) + 德 (đức) + 阿 (a) + 里 (lí)Pinyinnà dé ā lǐHán Việtnạp đức a líTừ loạidanhCấu tạo納 + 德 + 阿 + 里 · nạp + đức + a + lí nghĩa thành phần: nạp + đức + a + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Nad Ali Từ liên quan Gần nghĩa阿里地区 · 阿里山乡 · 阿里巴巴 · 阿里山 · 阿里斯托芬 · 阿里郎 · 阿里不哥 · 阿里二醇