拉巴大 lạp ba đại Hán Việt: lạp ba đại Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 巴 (ba) + 大 (đại)Hán Việtlạp ba đạiCấu tạo拉 + 巴 + 大 · lạp + ba + đại nghĩa thành phần: lạp + ba + đại Nghĩa EngCihui 拉巴大 āba dà v.p. <coll.> rear to maturity