拉巴石 lạp ba thạch Hán Việt: lạp ba thạch Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 巴 (ba) + 石 (thạch)Hán Việtlạp ba thạchCấu tạo拉 + 巴 + 石 · lạp + ba + thạch nghĩa thành phần: lạp + ba + thạch Nghĩa EngCihui labite