拉幫套

lạp bang sáo

Hán Việt: lạp bang sáo

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (bang) + (sáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拉幫套 ā bāngtào v.p. <coll.> 1. work for others 2. be lovers