拉廣告

lạp quảng cáo

Hán Việt: lạp quảng cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (quảng) + (cáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 招攬廣告客戶。如:「辦雜誌就要學會拉廣告。」

Eng

  • Cihui 拉廣告 ā guǎnggào v.o. solicit advertisements for business firms