拉開拉鍊 lạp khai lạp luyện Hán Việt: lạp khai lạp luyện Tổng quan mở khoá kéo, mở phécmơtuya Cấu tạo: 拉 (lạp) + 開 (khai) + 拉 (lạp) + 鍊 (luyện)Hán Việtlạp khai lạp luyệnCấu tạo拉 + 開 + 拉 + 鍊 · lạp + khai + lạp + luyện nghĩa thành phần: lạp + khai + lạp + luyện Nghĩa ViệtCihui mở khoá kéo, mở phécmơtuya