拉開檔次 lā kai dàng cì · lạp khai đương thứ Hán Việt: lạp khai đương thứ · Pinyin: lā kai dàng cì Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 開 (khai) + 檔 (đương) + 次 (thứ)Pinyinlā kai dàng cìHán Việtlạp khai đương thứCấu tạo拉 + 開 + 檔 + 次 · lạp + khai + đương + thứ nghĩa thành phần: lạp + khai + đương + thứ