拉弧時間 lā hú shí jiān · lạp hồ thì gian Hán Việt: lạp hồ thì gian · Pinyin: lā hú shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 弧 (hồ) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinlā hú shí jiānHán Việtlạp hồ thì gianCấu tạo拉 + 弧 + 時 + 間 · lạp + hồ + thì + gian nghĩa thành phần: lạp + hồ + thì + gian