拉手風琴

lā shǒu fēng qín lạp thủ phong cầm

Hán Việt: lạp thủ phong cầm · Pinyin: lā shǒu fēng qín

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (thủ) + (phong) + (cầm)