拉扯大

lā che dà lạp xả đại

Hán Việt: lạp xả đại · Pinyin: lā che dà

Tổng quan

(khẩu ngữ) nuôi lớn | nuôi nấng | dưỡng dục

Cấu tạo: (lạp) + (xả) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) nuôi lớn | nuôi nấng | dưỡng dục

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to bring up|to rear|to raise
  • Cihui (coll.) to bring up; to rear; to raise