拉抽屜

lạp trừu thế

Hán Việt: lạp trừu thế

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (trừu) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拉抽屜 ā chōuti v.o. 1. pull out a desk drawer 2. go back on one's word