拉抽屜
lạp trừu thế
Hán Việt: lạp trừu thế
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 食言,說話不算數。如:「說定了,明天晚上一塊看電影,不許拉抽屜!」「你到底去還是不去?給我一句話,不許再拉抽屜了!」
Eng
- Cihui 拉抽屜 ā chōuti v.o. 1. pull out a desk drawer 2. go back on one's word