拉拉//啦啦队
Tổng quan
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 拉 (lạp) + / + / + 啦 (lạp) + 啦 (lạp) + 隊 (đội)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đội cổ vũ
- Biên soạn cheerleading squad; rooters
Eng
- Cihui 拉拉//啦啦隊 ālāduì n. cheerleading squad; rooters
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 拉 (lạp) + / + / + 啦 (lạp) + 啦 (lạp) + 隊 (đội)