拉拉队队长

lạp lạp đội đội trường

Hán Việt: lạp lạp đội đội trường

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 拉 (lạp) + 隊 (đội) + 隊 (đội) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đội trưởng cổ vũ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi yell leader

Eng

  • Cihui yell leader

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉拉扯扯 · 拉拉杂杂 · 队长臂章 · 拉拉//啦啦队