拉拔器 lā ba qì · lạp bạt khí Hán Việt: lạp bạt khí · Pinyin: lā ba qì Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 拔 (bạt) + 器 (khí)Pinyinlā ba qìHán Việtlạp bạt khíCấu tạo拉 + 拔 + 器 · lạp + bạt + khí nghĩa thành phần: lạp + bạt + khí