拉斐特

lā fěi tè lạp phỉ đặc

Hán Việt: lạp phỉ đặc · Pinyin: lā fěi tè

Tổng quan

Lafayette

Cấu tạo: (lạp) + (phỉ) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lafayette

Eng

  • CC-CEDICT Lafayette
  • Cihui Lafayette