拉斯·昂萨格

lā sī · áng sà gé

Pinyin: lā sī · áng sà gé

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 斯 (tư) + · + 昂 (ngang) + 薩 (tát) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lars Onsager

Đức

  • Handedict Lars Onsager (norw. Physikochemiker) (Eig, Pers, 1903 - 1976)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉斯帕尔马斯 · 拉斯维加斯 · 拉斯韦加斯