拉斯帕尔马斯

lā sī pà ěr mǎ sīlạp tư mạt nhĩ mã tư

Hán Việt: lạp tư mạt nhĩ mã tư · Pinyin: lā sī pà ěr mǎ sī

Tổng quan

Las Palmas, Tây Ban Nha

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 帕 (mạt) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Las Palmas

Eng

  • Cihui Las Palmas, Spain

Đức

  • Handedict Las Palmas de Gran Canaria (Stadt in Spanien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马斯特里赫特 · 拉斯维加斯 · 拉斯·昂萨格 · 拉斯韦加斯 · 马斯河谷烟雾事件 · 马斯特里赫特大学 · 马斯特里赫特条约