拉斯韦加斯

lā sī wéi jiā sīlạp tư vi gia tư

Hán Việt: lạp tư vi gia tư · Pinyin: lā sī wéi jiā sī

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 韋 (vi) + 加 (gia) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Las Vegas

Đức

  • Handedict Las Vegas (Stadt in Nevada, USA)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉斯维加斯 · 拉斯帕尔马斯 · 拉斯穆森 · 加斯帕蒙日 · 加斯科因区 · 加斯科因河 · 加斯顿龙属 · 加斯东·勒鲁