拉方丹 lā fāng dān · lạp phương đan Hán Việt: lạp phương đan · Pinyin: lā fāng dān Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 方 (phương) + 丹 (đan)Pinyinlā fāng dānHán Việtlạp phương đanCấu tạo拉 + 方 + 丹 · lạp + phương + đan nghĩa thành phần: lạp + phương + đan