拉晚兒

lạp vãn nhi

Hán Việt: lạp vãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (vãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拉晚兒 āwǎnr v.o. 1. be a night owl 2. work at night (of rickshaw pullers, etc.)