拉晚兒

lạp vãn nhi

Hán Việt: lạp vãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (vãn) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.深夜不睡覺,到處嬉戲、遊玩。如:「跨年夜,處處是拉晚兒的人群。」 2.人力車夫在晚上營業。

Eng

  • Cihui 拉晚兒 āwǎnr v.o. 1. be a night owl 2. work at night (of rickshaw pullers, etc.)