拉晩兒 lā wǎn ér Pinyin: lā wǎn ér Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 晩 + 兒 (nhi)Pinyinlā wǎn érCấu tạo拉 + 晩 + 兒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。深夜不归; 特指人力车工人夜间出车。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。深夜不归。 2.特指人力车工人夜间出车。